行业分类
越南语外贸词汇
日期:2014-05-24 20:39  点击:2951
谈判代表 đoàn đại biểu đàm phán
谈判人 ng
ười đàm phán
批发价 giá bán buôn ( bán s
ỉ )
商标名 tên thương mại ,tên nhãn hiệu thương phẩm 
代理商 doanh nghiệp đại lý
制造商 doanh nghiệp sản xuất , nhà sản xuất 
批发商 hãng bán buôn ,nhà phân phối 
进口商 doanh nghiệp nhập khẩu ,nhà nhập khẩu 
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 06:00
首页 刷新 顶部