行业分类
越南语外贸词汇23
日期:2014-05-24 21:02  点击:1630

近期交货 giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
远期交货 giao hàng về sau ;giao sau
定期交货 giao hàng định kỳ
交货时间 th
ời gian giao hàng
交货地点 đ
ịa điểm giao hàng
交货方式 ph
ương thức giao hàng
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/07 02:45
首页 刷新 顶部